Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chè chén say sưa
* dtừ|- burst, revelling; * đtừ bust|* nđtừ|- jollify|* ttừ|- bacchanalian
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh nghiệm sống
-
kinh nghiệm thực tế
-
kình ngư
-
kinh ngụy tác
-
kinh nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chè chén say sưa
* Từ tham khảo/words other:
- kinh nghiệm sống
- kinh nghiệm thực tế
- kình ngư
- kinh ngụy tác
- kinh nguyệt