Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắt nước
- drain off water
* Từ tham khảo/words other:
-
uống lúy túy
-
uống máu ăn thề
-
uống một hơi
-
uống mừng
-
ương ngạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắt nước
* Từ tham khảo/words other:
- uống lúy túy
- uống máu ăn thề
- uống một hơi
- uống mừng
- ương ngạnh