Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chanxeđon
* dtừ|- chalcedony
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo đường may nối
-
thao dượt
-
tháo giày
-
tháo gỡ
-
thảo hèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chanxeđon
* Từ tham khảo/words other:
- tháo đường may nối
- thao dượt
- tháo giày
- tháo gỡ
- thảo hèn