Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo gỡ
- solve, untie, unbind, extricate
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn gia
-
hàn giang
-
hạn giao
-
hàn giậu
-
hạn hán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo gỡ
* Từ tham khảo/words other:
- hàn gia
- hàn giang
- hạn giao
- hàn giậu
- hạn hán