Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo giày
* ngđtừ|- unshoe
* Từ tham khảo/words other:
-
trân trọng
-
trân trọng gìn giữ
-
trán trớt
-
trấn trừ
-
tràn trụa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo giày
* Từ tham khảo/words other:
- trân trọng
- trân trọng gìn giữ
- trán trớt
- trấn trừ
- tràn trụa