Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn trừ
- expel, turn out (devils etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
mất can đảm
-
mất cành
-
mất cạnh
-
mật canh
-
mắt cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn trừ
* Từ tham khảo/words other:
- mất can đảm
- mất cành
- mất cạnh
- mật canh
- mắt cánh