Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân gỗ
- wooden leg; (tiếng lóng) double dealer
* Từ tham khảo/words other:
-
mạnh lên
-
mãnh liệt
-
mảnh liệt
-
mãnh liệt như bão tố
-
mánh lới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- mạnh lên
- mãnh liệt
- mảnh liệt
- mãnh liệt như bão tố
- mánh lới