Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây một đời quả
* dtừ|- monocarp
* Từ tham khảo/words other:
-
quen sơ
-
quen sống trên cạn
-
quên sót
-
quen tay
-
quen thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây một đời quả
* Từ tham khảo/words other:
- quen sơ
- quen sống trên cạn
- quên sót
- quen tay
- quen thân