Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quên sót
- omit, leave out
* Từ tham khảo/words other:
-
loại ra
-
loại ra khỏi vòng chiến đấu
-
loại ra ngoài
-
loài rắn
-
loài rết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quên sót
* Từ tham khảo/words other:
- loại ra
- loại ra khỏi vòng chiến đấu
- loại ra ngoài
- loài rắn
- loài rết