Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận dụng
- immediate use
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắp mắt
-
nhắp môi
-
nhập môn
-
nhập ngoại
-
nhập ngũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận dụng
* Từ tham khảo/words other:
- nhắp mắt
- nhắp môi
- nhập môn
- nhập ngoại
- nhập ngũ