Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái nết
- nature; character
* Từ tham khảo/words other:
-
kiếm ngày nào ăn ngày nấy
-
kiểm nghiệm
-
kiếm ngư
-
kiểm nhận
-
kiêm nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái nết
* Từ tham khảo/words other:
- kiếm ngày nào ăn ngày nấy
- kiểm nghiệm
- kiếm ngư
- kiểm nhận
- kiêm nhiệm