Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểm nhận
- control, verify, check|= đấu kiểm nhận seal of approval
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt
-
mắt áo sợi đan
-
mắt áo sợi dệt
-
mặt bậc cầu thang
-
mật bài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểm nhận
* Từ tham khảo/words other:
- mặt
- mắt áo sợi đan
- mắt áo sợi dệt
- mặt bậc cầu thang
- mật bài