Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái được sắp đặt
* dtừ|- arrangement
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm chấn
-
giậm chân
-
giảm chấn động
-
giậm chân gõ nhịp
-
giậm chân tại chỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái được sắp đặt
* Từ tham khảo/words other:
- giảm chấn
- giậm chân
- giảm chấn động
- giậm chân gõ nhịp
- giậm chân tại chỗ