Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái được sắp đặt
* dtừ|- arrangement
* Từ tham khảo/words other:
-
cải thiện
-
cải thiện điều kiện vệ sinh
-
cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì
-
cai thợ
-
cái thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái được sắp đặt
* Từ tham khảo/words other:
- cải thiện
- cải thiện điều kiện vệ sinh
- cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì
- cai thợ
- cái thông