Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bom phá
- high explosive bomb
* Từ tham khảo/words other:
-
kho gửi bán
-
khổ hai
-
khổ hải
-
kho hải quan
-
kho hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bom phá
* Từ tham khảo/words other:
- kho gửi bán
- khổ hai
- khổ hải
- kho hải quan
- kho hàng