Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bòm
- plop|= rơi bòm xuống nước fall plop into the water
* Từ tham khảo/words other:
-
bản thân
-
bạn thân
-
bần thần
-
bẩn thẩn bần thần
-
bán thân bất toại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bòm
* Từ tham khảo/words other:
- bản thân
- bạn thân
- bần thần
- bẩn thẩn bần thần
- bán thân bất toại