Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ xương
- skeleton|= lão hành khất đúng là một bộ xương biết đi the old beggar is a walking skeleton
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn phát khóc
-
buồn phiền
-
buồn phiền làm hao tổn
-
buồn rầu
-
buồn rũ rượi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ xương
* Từ tham khảo/words other:
- buồn phát khóc
- buồn phiền
- buồn phiền làm hao tổn
- buồn rầu
- buồn rũ rượi