Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết chắc
- to know exactly|= chỉ đoán thế thôi, vì tôi đâu biết chắc nó có vợ hay chưa it's just a guess, because i don't know exactly whether he is married or not
* Từ tham khảo/words other:
-
phê bình gắt gao
-
phê bình gay gắt
-
phê bình gián tiếp
-
phê bình nghiêm khắc
-
phê bình nhận xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết chắc
* Từ tham khảo/words other:
- phê bình gắt gao
- phê bình gay gắt
- phê bình gián tiếp
- phê bình nghiêm khắc
- phê bình nhận xét