Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên toán
- astronomical mathematics; calculus in astronomy
* Từ tham khảo/words other:
-
súng mút
-
sừng nai
-
súng nạp đạn đằng nòng
-
súng nạp ở khóa nòng
-
súng nạp phát một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên toán
* Từ tham khảo/words other:
- súng mút
- sừng nai
- súng nạp đạn đằng nòng
- súng nạp ở khóa nòng
- súng nạp phát một