Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn nữ
- girl-friend|- (nói chung) girls; women
* Từ tham khảo/words other:
-
vang trời
-
vang trời dậy đất
-
văng tục
-
vãng tuồng
-
vằng vặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn nữ
* Từ tham khảo/words other:
- vang trời
- vang trời dậy đất
- văng tục
- vãng tuồng
- vằng vặc