Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn nữ
- girl-friend|- (nói chung) girls; women
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết bài tán tụng
-
người viết bài tính dòng lấy tiền
-
người viết bản ghi niên đại
-
người viết bản thảo
-
người viết bản tóm tắt sách phúc âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn nữ
* Từ tham khảo/words other:
- người viết bài tán tụng
- người viết bài tính dòng lấy tiền
- người viết bản ghi niên đại
- người viết bản thảo
- người viết bản tóm tắt sách phúc âm