Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vằng vặc
- (of moonlight) clear, bright
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thêm vào cho nhiều
-
vật thí nghiệm
-
vật thiêng
-
vật thiếu trong một bộ
-
vật thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vằng vặc
* Từ tham khảo/words other:
- vật thêm vào cho nhiều
- vật thí nghiệm
- vật thiêng
- vật thiếu trong một bộ
- vật thờ