Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vằng vặc
- (of moonlight) clear, bright
* Từ tham khảo/words other:
-
thành tốp
-
thanh tra
-
thanh trà
-
thanh tra cảnh sát
-
thanh tra chiến thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vằng vặc
* Từ tham khảo/words other:
- thành tốp
- thanh tra
- thanh trà
- thanh tra cảnh sát
- thanh tra chiến thuật