Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bận con
- busy with one's children; tied up with one's children
* Từ tham khảo/words other:
-
tổng công ty bông vải sợi
-
tổng công ty hàng không việt nam
-
tổng cục
-
tổng cục bưu chính viễn thông
-
tổng cung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bận con
* Từ tham khảo/words other:
- tổng công ty bông vải sợi
- tổng công ty hàng không việt nam
- tổng cục
- tổng cục bưu chính viễn thông
- tổng cung