Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấn nợ
- write off an account
* Từ tham khảo/words other:
-
chấm công
-
chẩm cốt
-
chạm cữ
-
châm cứu
-
chấm đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấn nợ
* Từ tham khảo/words other:
- chấm công
- chẩm cốt
- chạm cữ
- châm cứu
- chấm đất