Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩm hận
* đtừ|- to nurse a grudge against
* Từ tham khảo/words other:
-
nội thận
-
nói thẳng
-
nói thẳng nói thật
-
nói thẳng ra
-
nội thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩm hận
* Từ tham khảo/words other:
- nội thận
- nói thẳng
- nói thẳng nói thật
- nói thẳng ra
- nội thành