Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói thẳng ra
* thngữ|- in plain english
* Từ tham khảo/words other:
-
người góa chồng người ly dị chồng
-
người góa vợ
-
người gọi
-
người gợi cho biết
-
người gọi dây nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói thẳng ra
* Từ tham khảo/words other:
- người góa chồng người ly dị chồng
- người góa vợ
- người gọi
- người gợi cho biết
- người gọi dây nói