Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
âm công
- secret merit|= âm công cất một đồng cân đã già (truyện kiều) such hidden merits have now tipped the scale
* Từ tham khảo/words other:
-
chận đứng
-
chặn đứng
-
chặn đứng ai không cho nói
-
chặn đứng ăn cướp
-
chặn đứng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
âm công
* Từ tham khảo/words other:
- chận đứng
- chặn đứng
- chặn đứng ai không cho nói
- chặn đứng ăn cướp
- chặn đứng lại