Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使肮脏
= {daggle} , lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)
* Từ tham khảo/words other:
-
使胀起
-
使胆寒
-
使背井离乡
-
使背离
-
使胨化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使肮脏
* Từ tham khảo/words other:
- 使胀起
- 使胆寒
- 使背井离乡
- 使背离
- 使胨化