Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使背离
= {swerve} , sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không|= {swerve from}
* Từ tham khảo/words other:
-
使胨化
-
使能够
-
使能理解地
-
使脆化
-
使脆的材料
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使背离
* Từ tham khảo/words other:
- 使胨化
- 使能够
- 使能理解地
- 使脆化
- 使脆的材料