Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使脆的材料
= {shortening} , sự thu ngắn lại, mỡ pha vào bánh cho xốp giòn
* Từ tham khảo/words other:
-
使脱光
-
使脱去
-
使脱去外衣
-
使脱去氨基
-
使脱去衣服
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使脆的材料
* Từ tham khảo/words other:
- 使脱光
- 使脱去
- 使脱去外衣
- 使脱去氨基
- 使脱去衣服