Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使背井离乡
= {exile} , sự đày ải, sự đi đày, cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày, người bị đày ải, người đi đày, đày ải (ai) (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* Từ tham khảo/words other:
-
使背离
-
使胨化
-
使能够
-
使能理解地
-
使脆化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使背井离乡
* Từ tham khảo/words other:
- 使背离
- 使胨化
- 使能够
- 使能理解地
- 使脆化