| 使胀起 | = {heave} , sự cố nhấc lên, sự cố kéo, sự rán sức, sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng, sự nhấp nhô, sự phập phồng (sóng biển, lồng ngực...), (thể dục,thể thao) miếng nhấc bổng ném xuống ((cũng) Cornwall heave), (địa lý,ddịa chất) sự dịch chuyển ngang, (số nhiều) bệnh thở gấp (của ngựa), nhấc lên, nâng lên (vật nặng), thốt ra, làm nhô lên; làm căng phồng, làm nhấp nhô, làm phập phồng, (hàng hải) kéo, kéo lên, (hàng hải), (thông tục) ném, vứt, liệng, (địa lý,ddịa chất) chuyển dịch ngang, (+ at) kéo, ra sức kéo, rán sức (làm gì), nhô lên, trào lên, căng phồng, phồng lên, nhấp nhô, phập phồng (sóng, lồng ngực...), thở hổn hển, nôn oẹ, (hàng hải) chạy, đi (tàu), (hàng hải) hò dô ta, hò |
* Từ tham khảo/words other:
- 使胆寒
- 使背井离乡
- 使背离
- 使胨化
- 使能够