| 使订婚 | = {engage} , hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn, thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...), lấy (danh dự...) mà cam kết, thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ, ((thường) động tính từ quá khứ) mắc bận, (quân sự) giao chiến, đánh nhau với, (kỹ thuật) gài (số...), (kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia), (+ in) làm, tiến hành, (kỹ thuật) (+ with) gài, khớp (với) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使认识
- 使讨厌
- 使讨好
- 使记起
- 使诡计