Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使记起
= {refresh one's memory}|= {remind} , nhắc nhở, làm nhớ lại (cái gì)|= {remind of}
* Từ tham khảo/words other:
-
使诡计
-
使误入歧途
-
使误解
-
使调子优美
-
使谐振
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使记起
* Từ tham khảo/words other:
- 使诡计
- 使误入歧途
- 使误解
- 使调子优美
- 使谐振