Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使谐振
= {syntonize} , điều hưởng
* Từ tham khảo/words other:
-
使象
-
使象乌木
-
使负义务
-
使负债
-
使负担
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使谐振
* Từ tham khảo/words other:
- 使象
- 使象乌木
- 使负义务
- 使负债
- 使负担