| 使负担 | = {burden} , gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu), món chi tiêu bắt buộc, đoạn điệp (bài bát), ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách), súc vật thồ, (nghĩa bóng) thân trâu ngựa, chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|= {saddle} , yên ngựa, yên xe, đèo (giữa hai đỉnh núi), vật hình yên, đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền, phê bình đúng (sai) người nào, thắng yên (ngựa), dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai), chất gánh nặng lên (ai) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使负担过度
- 使负罪
- 使负罪的
- 使负责
- 使负责的