Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使误解
= {mislead} , làm cho lạc đường, làm cho lạc lối, làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối, lừa dối
* Từ tham khảo/words other:
-
使调子优美
-
使谐振
-
使象
-
使象乌木
-
使负义务
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使误解
* Từ tham khảo/words other:
- 使调子优美
- 使谐振
- 使象
- 使象乌木
- 使负义务