Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使认识
= {acquaint} , làm quen, báo, cho biết, cho hay
* Từ tham khảo/words other:
-
使讨厌
-
使讨好
-
使记起
-
使诡计
-
使误入歧途
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使认识
* Từ tham khảo/words other:
- 使讨厌
- 使讨好
- 使记起
- 使诡计
- 使误入歧途