| 使苏醒 | = {bring sb to}|= {bring sb consciousness}|= {bring life}|= {fetch sb from faint}|= {fetch to}|= {revive} , làm sống lại, làm tỉnh lại, đem diễn lại, nắn lại, sửa lại cho khỏi nhăn nheo (cái mũ, cái áo), làm phấn khởi, làm hào hứng; khơi lại, làm sống lại, hồi sinh; phục hồi (phong tục...); đem thi hành lại, ban hành lại (một đạo luật) làm cho trở nên đậm đà, làm cho vui vẻ hơn trước (cuộc nói chuyện...), sống lại, tỉnh lại, phấn khởi lại, hào hứng lại, khoẻ ra, hồi tỉnh, phục hồi, lại được thịnh hành, lại được ưa thích (mốt...) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使苗条
- 使苦恼
- 使苦恼之物
- 使苦恼的
- 使苦痛之人