| 使苦恼的 | = {distressful} , đau buồn, đau khổ, đau đớn, khốn cùng, túng quẫn, gieo neo, hiểm nghèo, hiểm nguy, (như) distressing|= {gnawing} , sự gặm nhắm, sự ăn mòn, sự cào (ruột, vì đói), sự giày vò, sự day dứt, gặm, ăn mòn, cào (ruột), giày vò, day dứt |
* Từ tham khảo/words other:
- 使苦痛之人
- 使英国化
- 使英语化
- 使英雄化
- 使茂盛