Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使英雄化
= {heroize} , tôn thành anh hùng, làm ra vẻ anh hùng; đóng vai anh hùng
* Từ tham khảo/words other:
-
使茂盛
-
使茫然
-
使荒废
-
使荒废的人
-
使获得自由
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使英雄化
* Từ tham khảo/words other:
- 使茂盛
- 使茫然
- 使荒废
- 使荒废的人
- 使获得自由