Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使苦恼之物
= {tormentor} , người làm khổ, người hành hạ, người quấy rầy, (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe, (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp), (sân khấu) cánh gà
* Từ tham khảo/words other:
-
使苦恼的
-
使苦痛之人
-
使英国化
-
使英语化
-
使英雄化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使苦恼之物
* Từ tham khảo/words other:
- 使苦恼的
- 使苦痛之人
- 使英国化
- 使英语化
- 使英雄化