Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使节的
= {ambassadorial} , (thuộc) đại sứ
* Từ tham khảo/words other:
-
使花费
-
使苏醒
-
使苗条
-
使苦恼
-
使苦恼之物
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使节的
* Từ tham khảo/words other:
- 使花费
- 使苏醒
- 使苗条
- 使苦恼
- 使苦恼之物