Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使舒适温暖
= {snuggle} , xê gần, dịch gần, xích gần; rúc vào, kéo (ai) lại gần; ôm ấp
* Từ tham khảo/words other:
-
使船倒退
-
使船尾受击
-
使船漂去
-
使节
-
使节流
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使舒适温暖
* Từ tham khảo/words other:
- 使船倒退
- 使船尾受击
- 使船漂去
- 使节
- 使节流