Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使腻
= {surfeit} , sự ăn uống nhiều quá, sự ngấy (vì ăn nhiều quá), cho ăn uống nhiều quá, ngấy (vì ăn uống... nhiều quá)
* Từ tham khảo/words other:
-
使腻味
-
使腻烦
-
使腾跃
-
使膨胀
-
使自动化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使腻
* Từ tham khảo/words other:
- 使腻味
- 使腻烦
- 使腾跃
- 使膨胀
- 使自动化