| 使腻烦 | = {brown} , nâu, rám nắng (da), (từ lóng) bịp, đánh lừa, màu nâu, quần áo nâu, (từ lóng) đồng xu đồng, nhuộm nâu; quệt nâu, sơn nâu, rán vàng (thịt, cá); phi, làm rám nắng, hoá nâu, hoá sạm, chín vang (cá rán...), (từ lóng) tôi chán ngấy cái đó rồi |
* Từ tham khảo/words other:
- 使腾跃
- 使膨胀
- 使自动化
- 使自在
- 使自己俯卧