| 使腾跃 | = {curvett}|= {prance} , sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên, (nghĩa bóng) dáng đi nghênh ngang, dáng đi vênh váo, (thông tục) sự nhảy cỡn lên, động tác nhảy cỡn lên, nhảy dựng lên (ngựa), (nghĩa bóng) đi nghênh ngang vênh váo, có thái độ ngênh ngang vênh váo, (thông tục) nhảy cỡn lên, làm cho (ngựa) nhảy dựng lên |
* Từ tham khảo/words other:
- 使膨胀
- 使自动化
- 使自在
- 使自己俯卧
- 使自己出名