| 使腐蚀 | = {canker} , (y học) bệnh viêm loét miệng, (thú y học) bệnh loét tai (chó, mèo...), bệnh thối mục (cây), (nghĩa bóng) nguyên nhân đồi bại, ảnh hưởng thối nát, làm loét; làm thối mục, hư, đổ đốn, thối nát|= {corrode} , gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), mòn dần, ruỗng ra |
* Từ tham khảo/words other:
- 使腐败
- 使腐败的
- 使腻
- 使腻味
- 使腻烦