Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使腐败的
= {corruptive} , xem corrupt|= {putrefactive} , làm thối rữa; thối rữa
* Từ tham khảo/words other:
-
使腻
-
使腻味
-
使腻烦
-
使腾跃
-
使膨胀
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使腐败的
* Từ tham khảo/words other:
- 使腻
- 使腻味
- 使腻烦
- 使腾跃
- 使膨胀